bring out
/ˈbrɪŋ/Động từ
- Để gợi lên, gợi lên hoặc nhấn mạnh (một phẩm chất cụ thể).To elicit, evoke, or emphasize (a particular quality).The herbs really bring out the full flavour of the lamb.Các loại thảo mộc thực sự mang lại hương vị trọn vẹn của thịt cừu.Từ đồng nghĩa:encompass
- (ngoại động) Giới thiệu (ai) một lối sống mới.(transitive) To introduce (someone) to a new lifestyle.
- (chủ yếu là người Anh) Đưa (thứ gì đó mới để bán công khai) ra thị trường; tung ra.(chiefly British) To place (something new for public sale) on the market; roll out.Acme sweets have just brought out a tasty new chocolate bar.Acme Sweets vừa cho ra mắt một thanh sô-cô-la mới thơm ngon.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mang, ra.Used other than figuratively or idiomatically: see bring, out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bring out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish